vô lễ

  1. impoli; irrévérencieux
    • Đứa trẻ vô lễ
      un enfant impoli
    • Thái độ vô lễ
      attitude irrévérencieuse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vô lễ"

Từ có nhắc đến "vô lễ"

vô lễ
Một đứa trẻ vô lễ nói chuyện lớn tiếng với người lớn.